Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chumbox
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mạng lưới các quảng cáo dụ nhấp chuột trên một trang web
danh từ
A grid of clickbait advertisements on a webpage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chumbox
Dạng gốc
(base form)
chumbox
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chum
+
box
Ví dụ
But
to
some
news
publishers
,
already
fending
off
fake-news
accusations
and
struggling
to
retain
readers
,
chumbox
ads
have
turned
from
annoying
to
toxic
.
The
New
Yorker
stopped
posting
them
in
2016.
AI
1
Mạng lưới các quảng cáo dụ nhấp chuột trên một trang web
1
Mạng lưới các quảng cáo dụ nhấp chuột trên một trang web
1
Mạng lưới các quảng cáo dụ nhấp chuột trên một trang web