Dịch

chufa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cyperus esculentus, một loài cói có nguồn gốc từ vùng ôn đới ấm đến cận nhiệt đới ở Bắc bán cầu, có củ nhỏ ăn được (hạt hổ)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cyperus esculentus, a species of sedge native to warm temperate to subtropical regions of the Northern Hemisphere having small edible tubers (tiger nuts).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chufaDạng gốc (base form)
  2. chufasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhachufa
  2. từ tiếng Latinhcȳphi“gallingale perfume”
  3. từ tiếng Hy Lạp cổκῦφιkûphi“a kind of Egyptian incense”

Ví dụ

  • , ( ). , , .
  • , , , .

AI