Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chuckle to oneself
US
/ˈ
tʃ
ʌ
k
ə
l
t
ə
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
s
ɛ
l
f
/
Nghĩa chính
1
Cười thầm một mình
AI
1
Cười thầm một mình
1
Cười thầm một mình
1
Cười thầm một mình