Nghĩa chính
- Thiết bị chấm công có độ chính xác cao, một chiếc đồng hồ bấm giờ cực kỳ chính xácdanh từA highly accurate timekeeping device, an extremely precise chronometer.
- Thiết bị có thể xem trực tiếp thời gian khác, quá khứ hoặc tương laidanh từA device able to directly view other times, past or future.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chronoscopeDạng gốc (base form)
- chronoscopesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa