chronocline
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phân cấp địa tầng cho thấy những thay đổi hình thái liên tiếp của các thành viên trong một nhóm liên quandanh từA stratigraphic gradation that shows successive morphological changes in the members of a related group
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chronoclineDạng gốc (base form)
- chronoclinesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)