chronically
C1trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Kinh niên, dài ngàytrạng từIn a chronic manner, or to a chronic degree.
- Cực kỳ, trầm trọngtrạng từExtremely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chronicallyDạng gốc (base form)
- more chronicallySo sánh hơn (comparative)
- most chronicallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chronically onlinetính từ | tính từ | Đồng nghĩa với terminally online |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc chronicallyNguồn gốc (etymology)
chronic-ally
Ví dụ
- . , .Anh ta mắc bệnh tự cao tự đại trầm trọng. Đi đến đâu anh ta cũng nghĩ không ai bì kịp mình.
- .Các quận cảnh sát thiếu nhân sự trầm trọng.
- , .Nếu bạn có triệu chứng cảm lạnh, đừng tiếp xúc với người cao tuổi và người mắc bệnh mãn tính, đồng thời đừng ra ngoài mà không đeo khẩu trang.