Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
chronic fatigue
US
/ˈ
k
ɹ
ɑ
.
n
ɪ
k
f
ə
ˈ
t
i
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Chứng mệt mỏi kinh niên
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
chronic fatigue syndrome
danh từ
danh từ
Hội chứng mệt mỏi kinh niên
AI
1
Chứng mệt mỏi kinh niên
1
Chứng mệt mỏi kinh niên
1
Chứng mệt mỏi kinh niên