Dịch

chronic fatigue

US/ˈkɹɑ.nɪk fəˈtiɡ/

Nghĩa chính

  1. Chứng mệt mỏi kinh niên

Cụm từ (phrase)

chronic fatigue syndromedanh từHội chứng mệt mỏi kinh niên

AI