Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chromospheric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem chromosphere
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the chromosphere
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chromospheric
chromospheric
ally
Liên quan đến sắc quyển
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
chromosphere
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cromosférico
Sắc quyển
AI
1
Xem chromosphere
1
Xem chromosphere
1
Xem chromosphere