Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chromopermittivity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Độ thấm sắc động
danh từ
không đếm được
(uncountable)
chromodynamic permittivity
Nguồn gốc
(etymology)
chromo-
+
permittivity
AI
1
Độ thấm sắc động
1
Độ thấm sắc động
1
Độ thấm sắc động