Dịch

Christine

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên gọi nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.
  2. Thị trấn ở Texas; được đặt tên theo bé gái da trắng đầu tiên sinh ra ở đó.danh từ riêngA town in Texas; named for the first white baby girl born there.
  3. Thành phố ở Bắc Dakota; có lẽ được đặt theo tên ca sĩ opera Thụy Điển Christina Nilsson.danh từ riêngA city in North Dakota; probably named for Swedish opera singer Christina Nilsson.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community in Kentucky.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ChristineDạng gốc (base form)
  2. Cris (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)

Dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Khu định cư cũ ở California
  1. Khu định cư cũ ở California; được đặt tên theo một người định cư Thụy Sĩ đầu tiên.A former settlement in California; named for an early Swiss settler.

Ví dụ

  • "?" , , . "! . ?" " , . ."
  • .
  • .

AI