Dịch

christenee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được rửa tộidanh từOne who is christened.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. christeneeDạng gốc (base form)
  2. christeneesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI