Dịch

chowkat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khung hoặc bệ trang trí trên cửa ra vào hoặc cửa sổdanh từA decorative frame or sill on a door or window.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chowkatDạng gốc (base form)
  2. chowkatsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiचौखटcaukhaṭ

Ví dụ

  • , , , , . ( ) .
  • , . , .

AI