Nghĩa chính
- Khung hoặc bệ trang trí trên cửa ra vào hoặc cửa sổdanh từA decorative frame or sill on a door or window.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chowkatDạng gốc (base form)
- chowkatsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiचौखटcaukhaṭ
Ví dụ
- , , , , . ( ) .
- , . , .