Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chow gun
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
aʊ
ˈ
ɡ
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Nhà bếp dã chiến trên bánh xe
danh từ
A field kitchen on wheels.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chow gun
Dạng gốc
(base form)
chow gun
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà bếp dã chiến trên bánh xe
1
Nhà bếp dã chiến trên bánh xe
1
Nhà bếp dã chiến trên bánh xe