Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
choultry
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
͡
ʃ
aʊ
l
.
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đoàn lữ hành của đạo Hindu
danh từ
A Hindu caravanserai.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
choultry
Dạng gốc
(base form)
choultr
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đoàn lữ hành của đạo Hindu
1
Đoàn lữ hành của đạo Hindu
1
Đoàn lữ hành của đạo Hindu