Dịch

chosenness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng được lựa chọndanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being chosen.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ , , ?”

AI