Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chosenness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng được lựa chọn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being chosen.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
election
selectness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
elegido
giống đực
Sự chọn lựa, tính chọn lọc
Nguồn gốc
(etymology)
chosen
+
-ness
Ví dụ
“
How
scary
is
it
,
in
a
culture
of
chosenness
,
to
be
the
anointed
king
who’s
rejected
?”
AI
1
Tình trạng được lựa chọn
1
Tình trạng được lựa chọn
1
Tình trạng được lựa chọn