Dịch

choroid

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈkɒɹ.ɔɪd/US/ˈkɔɹˌɔɪd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giống màng đệm, đặc biệt ở chỗ chứa nhiều mạch máutính từkhông so sánh (not comparable)Resembling the chorion, particularly in containing many blood vessels.
  2. Màng trạchdanh từThe pigmented vascular layer of the eyeball between the retina and the sclera.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. choroidDạng gốc (base form)
  2. choroidsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

choroid coatdanh từĐồng nghĩa với choroid
choroid plexusdanh từMạng lưới các mạch máu và tế bào trong tâm thất của não, được bao phủ bởi một màng nội thất mỏng
choroidal effusiondanh từSự tích tụ chất lỏng bất thường trong khoang trên màng mạch, điển hình là do phẫu thuật tăng nhãn áp

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh mớichoroides
  2. từ tiếng Hy Lạp cổχοροειδήςkhoroeidḗs

AI