Nghĩa chính
- Giống màng đệm, đặc biệt ở chỗ chứa nhiều mạch máutính từkhông so sánh (not comparable)Resembling the chorion, particularly in containing many blood vessels.
- Màng trạchdanh từThe pigmented vascular layer of the eyeball between the retina and the sclera.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- choroidDạng gốc (base form)
- choroidsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| choroid coatdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với choroid |
| choroid plexusdanh từ | danh từ | Mạng lưới các mạch máu và tế bào trong tâm thất của não, được bao phủ bởi một màng nội thất mỏng |
| choroidal effusiondanh từ | danh từ | Sự tích tụ chất lỏng bất thường trong khoang trên màng mạch, điển hình là do phẫu thuật tăng nhãn áp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc choroidNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh mớichoroides
- từ tiếng Hy Lạp cổχοροειδήςkhoroeidḗs