Dịch

choreomusicology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến mối quan hệ giữa âm nhạc và khiêu vũdanh từkhông đếm được (uncountable)A field of study concerned with the relationship between music and dance.

Họ từ (word family)

cùng gốc choreomusicology

Nguồn gốc (etymology)

AI