Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
choreomusicology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến mối quan hệ giữa âm nhạc và khiêu vũ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A field of study concerned with the relationship between music and dance.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
choreomusicology
choreomusicolog
ical
Của, hoặc liên quan đến vũ đạo
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
choreology
+
musicology
AI
1
Lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến mối quan hệ giữa âm nhạc và khiêu vũ
1
Lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến mối quan hệ giữa âm nhạc và khiêu vũ
1
Lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến mối quan hệ giữa âm nhạc và khiêu vũ