Dịch

choreology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu về tính thẩm mỹ và khoa học của các hình thức khiêu vũ và chuyển động khác của con người bằng ký hiệudanh từkhông đếm được (uncountable)The study of the aesthetic and science of forms of dance and other human movement, by means of notation.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổχορείαkhoreía“dance”

AI