Dịch

choreodrama

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vở kịch diễn ra trong điệu nhảydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A drama acted out in dance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. choreodramaDạng gốc (base form)
  2. choreodramasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI