Dịch

choreic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc thể hiện múa giậttính từOf, pertaining to, or exhibiting chorea
  2. Người mắc chứng múa giậtdanh từOne who has chorea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. choreicDạng gốc (base form)
  2. choreicsSố nhiều (plural)
  3. more choreicSo sánh hơn (comparative)
  4. most choreicSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI