Dịch

chord changes

danh từ (noun)
US/ˈkɔɹd ˈtʃeɪndʒəz/

Nghĩa chính

  1. Tiến trình hợp âmdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A chord progression.

Ví dụ

  • , I’d .

AI