Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chopping mill
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
ɑ
p
ɪ
ŋ
ˈ
m
ɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Máy xay nhỏ
danh từ
A chop mill.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chopping mill
Dạng gốc
(base form)
chopping mill
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy xay nhỏ
1
Máy xay nhỏ
1
Máy xay nhỏ