Dịch

choosingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách có chọn lọc; kén chọntrạng từIn a choosy manner; pickily.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. choosinglyDạng gốc (base form)
  2. more choosinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most choosinglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI