Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chonga
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thân cây Caralluma adscendens, dùng làm rau
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The stems of Caralluma adscendens, used as a vegetable.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chonga
chonga
ke
Kimarite trong đó kẻ tấn công móc gót chân của mình vào sau gót chân của đối thủ từ bên trong, kéo chân về phía anh ta, nắm lấy cánh tay của đối phương ở cùng phía và vặn anh ta sang một bên và về phía sau
danh từ
AI
1
Thân cây Caralluma adscendens
1
Thân cây Caralluma adscendens
1
Thân cây Caralluma adscendens