Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chondrotrophic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sự phát triển và tăng trưởng của sụn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the development and growth of cartilage
Nguồn gốc
(etymology)
chondro-
+
trophic
AI
1
Liên quan đến sự phát triển và tăng trưởng của sụn
1
Liên quan đến sự phát triển và tăng trưởng của sụn
1
Liên quan đến sự phát triển và tăng trưởng của sụn