Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chondrocytic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các tế bào sụn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to or composed of chondrocytes.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chondrocytic
osteo
chondrocytic
Liên quan đến hoặc bao gồm các tế bào xương và tế bào sụn
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
chondrocyte
+
-ic
AI
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các tế bào sụn
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các tế bào sụn
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các tế bào sụn