Nghĩa chính
- Thiên thạch bao gồm đá chứa chondrulesdanh từA meteorite consisting of rock containing chondrules.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chondriteDạng gốc (base form)
- chondritesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| E-type chondritedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với enstatite chondrite |
| enstatite chondritedanh từ | danh từ | Loại thiên thạch quý hiếm giàu enstatite |
| carbonaceous chondritedanh từ | danh từ | Chondrite chứa hàm lượng chất hữu cơ cao |
Họ từ (word family)
cùng gốc chondriteTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổχόνδροςkhóndros“grain”