Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chondrio-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Thành phần hạt, ty thể
tiền tố
Granule, mitochondrion component.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
chondr-
chondro-
chondri-
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
χονδρίον
khondríon
AI
1
Thành phần hạt
1
Thành phần hạt
1
Thành phần hạt