Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chondral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sụn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to cartilage
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cartilaginous
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chondral
costo
chondral
Liên quan đến xương sườn và sụn
tính từ
endo
chondral
Trong sụn
tính từ
sub
chondral
Nằm dưới sụn khớp và chứa tủy
tính từ
osteo
chondral
Thuộc xương sụn
tính từ
Xem thêm 4 từ
AI
1
Liên quan đến sụn
1
Liên quan đến sụn
1
Liên quan đến sụn