Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cholesterolemic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hoặc liên quan đến cholesterol máu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having or relating to cholesterolemia.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cholesterolemic
anti
cholesterolemic
Chống lại cholesterol máu
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
cholesterolemia
+
-ic
AI
1
Có hoặc liên quan đến cholesterol máu
1
Có hoặc liên quan đến cholesterol máu
1
Có hoặc liên quan đến cholesterol máu