Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cholangioblastic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nguyên bào mật
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to cholangioblasts
Nguồn gốc
(etymology)
cholangio-
+
blastic
AI
1
Liên quan đến nguyên bào mật
1
Liên quan đến nguyên bào mật
1
Liên quan đến nguyên bào mật