Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cholagogue
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các tác nhân thúc đẩy việc thải mật
danh từ
Any agent that promotes the discharge of bile.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cholagogue
Dạng gốc
(base form)
cholagogue
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cholagogue
cholagog
ic
Liên quan đến, hoặc phục vụ như một người cholagogue
tính từ
anti
cholagogue
Tác nhân ức chế bài tiết mật
danh từ
AI
1
Các tác nhân thúc đẩy việc thải mật
1
Các tác nhân thúc đẩy việc thải mật
1
Các tác nhân thúc đẩy việc thải mật