Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticholagogue
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tác nhân ức chế bài tiết mật
danh từ
An agent that inhibits bile secretion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anticholagogue
Dạng gốc
(base form)
anticholagogue
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tác nhân ức chế bài tiết mật
1
Tác nhân ức chế bài tiết mật
1
Tác nhân ức chế bài tiết mật