Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
choir screen
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
w
aɪ
ɚ ˈ
s
k
ɹ
i
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rood screen
danh từ
Synonym of rood screen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
choir screen
Dạng gốc
(base form)
choir screen
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rood screen
AI
1
Đồng nghĩa với rood screen
1
Đồng nghĩa với rood screen
1
Đồng nghĩa với rood screen