Dịch

choir screen

danh từ (noun)
US/ˈkwaɪɚ ˈskɹin/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với rood screendanh từSynonym of rood screen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. choir screenDạng gốc (base form)
  2. choir screensSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI