Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chloroplast DNA
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
l
ɔː
ɹ
əʊ
ˌ
p
l
æ
s
t
ˌ
d
i
ˌɛ
n
ˈ
eɪ
/
Nghĩa chính
1
DNA nằm trong lục lạp
danh từ
DNA that is located in chloroplasts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chloroplast DNA
Dạng gốc
(base form)
chloroplast DNA
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
DNA nằm trong lục lạp
1
DNA nằm trong lục lạp
1
DNA nằm trong lục lạp