Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chloroleucite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lục lạp
danh từ
A chloroplast.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chloroleucite
Dạng gốc
(base form)
chloroleucite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chloro-
+
leucite
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cloroplasto
Lạp lục, lục lạp
AI
1
Lục lạp
1
Lục lạp
1
Lục lạp