chlorochromate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- The univalent anion CrClO₃⁻, or any salt containing this anionchưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chlorochromateDạng gốc (base form)
- chlorochromatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ammonium chlorochromate | Chưa có nghĩa | |
| pyridinium chlorochromate | Chưa có nghĩa |