Dịch

chlorochromate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. The univalent anion CrClO₃⁻, or any salt containing this anionchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chlorochromateDạng gốc (base form)
  2. chlorochromatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ammonium chlorochromateChưa có nghĩa
pyridinium chlorochromateChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI