Nghĩa chính
- Tên gọi nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChloeDạng gốc (base form)
- ChloesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drunk as Chloetính từ | tính từ | Rất say |
Ví dụ
- ; / . / / .
- .
- , .