Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chlamydiacidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giết chết chlamydias
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That kills chlamydias
Nguồn gốc
(etymology)
chlamydia
+
-cidal
AI
1
Giết chết chlamydias
1
Giết chết chlamydias
1
Giết chết chlamydias