Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chitinoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống chitin
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resembling chitin.
Nguồn gốc
(etymology)
chitin
+
-oid
AI
1
Giống chitin
1
Giống chitin
1
Giống chitin