chitinization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình trở thành kitindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of becoming chitinous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chitinizationDạng gốc (base form)
- chitinizationsSố nhiều (plural)