Dịch

chitinization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình trở thành kitindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of becoming chitinous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chitinizationDạng gốc (base form)
  2. chitinizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI