Dịch

chital

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một con hươu đốm lớn, thuộc chi Axis, có nguồn gốc từ Ấn Độ và Sri Lankadanh từa large spotted deer, of genus Axis, native to India and Sri Lanka

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chitalDạng gốc (base form)
  2. chitalsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiचीतलcītal
  2. từ tiếng Phạnचित्रलcitrala“variegated, spotted”

AI