Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
axis deer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
k
s
ɪ
s
ˈ
d
ɪə
/
US
/ˈ
æ
k
s
ɪ
s
ˈ
d
ɪ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Con nai Nam Á, chital, Trục Trục
danh từ
A South Asian deer, the chital, Axis axis
AI
1
Con nai Nam Á
1
Con nai Nam Á
1
Con nai Nam Á