Dịch

chirper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vật hoặc một con vật phát ra âm thanh ríu rítdanh từA thing or animal that makes a chirping sound.
  2. Người nói giọng Anh hoặc xứ Wales đặc trưngdanh từA person who speaks with a distinct English or Welsh accent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chirperDạng gốc (base form)
  2. chirpersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chiếc cốc ríu rít
  1. Chiếc cốc ríu rít; một thức uống có cồnA chirping cup; an alcoholic drink.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

AI