Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chirographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tay
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to chirography
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chirographic
chirographic
ally
Về mặt chirography, hoặc bút pháp
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
chirography
+
-ic
AI
1
Viết tay
1
Viết tay
1
Viết tay