Dịch

chips with everything

danh từ (noun)
US/ˈtʃɪps wɪθ ˈɛvɹiˌθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Thực đơn nhà hàng cơ bản, không có nhiều kế hoạch hay phong cáchdanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)A basic restaurant menu, without much planning or style.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ' ' .
  • .
  • , Long's , ....

AI