Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chip at
động từ
(verb)
US
/ˌ
tʃ
ɪ
p
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Tranh luận với (ai đó); cằn nhằn, chỉ trích, xúc phạm hoặc trêu chọc (ai đó)
động từ
To argue with (someone); to nag, criticize, insult or tease (someone).
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
chip away
Ví dụ
carve
one's
name
into
the
bark
AI
1
Tranh luận với (ai đó)
1
Tranh luận với (ai đó)
1
Tranh luận với (ai đó)