Nghĩa chính
- Oncorhynchus tshawytscha, loài lớn nhất trong nhóm cá hồi Thái Bình Dươngdanh từkhông đếm được (uncountable)Oncorhynchus tshawytscha, the largest species in the Pacific salmon group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chinook salmonDạng gốc (base form)
- chinook salmonsSố nhiều (plural)
- Chinook salmonsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- : .