Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chinese community
Nghĩa chính
1
Cộng đồng người Trung Quốc
Ví dụ
The
city
has
a
large
Chinese
community
.
Thành phố có cộng đồng người Trung Quốc lớn.
Xuất hiện ở từ khác
Chinese
kết hợp
cộng đồng người Trung Quốc
AI
1
Cộng đồng người Trung Quốc
1
Cộng đồng người Trung Quốc
1
Cộng đồng người Trung Quốc