Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
china doll
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
tʃ
i
.
n
ɑː
ˈ
d
ɒ
l
/
US
/ˈ
tʃ
i
.
n
ɑː
ˈ
d
ɑ
l
/
Nghĩa chính
1
Búp bê sứ
danh từ
A type of doll made at least partly out of glazed porcelain.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
china doll
Dạng gốc
(base form)
china doll
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
may
look
delicate
,
but
I'm
not
a
china
doll
.
AI
1
Búp bê sứ
1
Búp bê sứ
1
Búp bê sứ